承平
chéngpíng
[ㄔㄥˊ ㄆㄧㄥˊ]
THỪA BÌNH
- 1.(thời kỳ) hòa bình và thịnh vượng
- 2.yên bình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
[ㄔㄥˊ ㄆㄧㄥˊ]
THỪA BÌNH
