承望
chéngwàng
[ㄔㄥˊ ㄨㄤˋ]
THỪA VỌNG
- 1.mong đợi (thường trong ngữ cảnh phủ định, tôi không bao giờ ngờ rằng...)
- 2.mong chờ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.