承租方
chéngzūfāng
[ㄔㄥˊ ㄗㄨ ㄈㄤ]
THỪA TÔ PHƯƠNG
- 1.bên vay
- 2.người thuê
- 3.bên thuê trong hợp đồng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 租TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.