學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
承讓
承讓
giản thể:
承让
chéng
ràng
[ㄔㄥˊ ㄖㄤˋ]
THỪA NHƯỢNG
1.
bạn nhường tôi thắng (nói lịch sự sau khi thắng một trò chơi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
讓
ràng
nhường
承認
chéngrèn
thừa nhận
承擔
chéngdān
đảm nhận
承受
chéngshòu
chịu đựng
繼承
jìchéng
thừa kế
承諾
chéngnuò
hứa
承辦
chéngbàn
đảm nhận
轉讓
zhuǎnràng
chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
承
thừa
kế thừa
讓
nhượng, nhường
cho phép, nhường nhịn, nhượng bộ, thừa nhận
記憶技巧
Mẹo nhớ
讓
NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
承讓 nghĩa là gì? · Kaori Dict