承重
chéngzhòng
[ㄔㄥˊ ㄓㄨㄥˋ]
THỪA TRỌNG
- 1.(thường nói về thành phần cấu trúc của tòa nhà) chịu tải
- 2.chịu lực (tường, cột, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
這座橋最大承重只有10噸。
zhè zuò qiáo zuì dà chéngzhòng zhǐyǒu 1 0 dūn。
Cầu này chỉ chịu được trọng lượng tối đa là mười tấn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.