城中
Chéngzhōng
[ㄔㄥˊ ㄓㄨㄥ]
THÀNH TRUNG
- 1.Thành trung — xem Thành trung khu|成中区[Cheng2 zhong1 Qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.