學華語Kaori Dict

ㄧˋ

ỨC

  1. 1.kiềm chế
  2. 2.hạn chế
  3. 3.đè nén
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hoặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    她有時變得心情抑鬱。

    tā yǒushí biànde xīnqíng yìyù。

    Cô ấy có lúc trở nên buồn bã

  • 2

    我無法壓抑心中的怒火。

    wǒ wúfǎ yāyì xīnzhōng de nùhuǒ。

    Tôi không thể kìm nén cơn tức trong lòng

  • 3

    他的病是抑鬱成疾,除非想辦法解開他心中的死結,否則無法痊癒。

    tā de bìng shì yìyù chéng jí, chúfēi xiǎng bànfǎ jiěkāi tā xīnzhōng de sǐjié, fǒuzé wúfǎ quányù。

    Bệnh của anh ấy là trầm cảm, trừ khi tìm cách giải quyết nỗi đau trong lòng anh ấy, bệnh sẽ không thể khỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抑 nghĩa là gì? · Kaori Dict