學華語Kaori Dict

折斷

giản thể: 折断

zhéduàn

ㄓㄜˊ ㄉㄨㄢˋ

CHIẾT ĐOẠN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    這只麻雀的翅膀(是)被折斷了(的狀態)。

    zhè zhǐ máquè de chìbǎng ( shì ) bèi zhéduàn le ( de zhuàngtài )。

    Cánh của chú chim sẻ (đang ở trạng thái) bị gãy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

折断 nghĩa là gì? · Kaori Dict