學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撫松
撫松
giản thể:
抚松
Fǔ
sōng
[ㄈㄨˇ ㄙㄨㄥ]
PHỦ TÙNG
1.
huyện Fusong ở Baishan 白山, Jilin
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
放鬆
fàngsōng
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
鬆
sōng
lỏng
松樹
sōngshù
cây thông
安撫
ānfǔ
xoa dịu
撫摸
fǔmō
vuốt ve nhẹ nhàng
撫養
fǔyǎng
nuôi dưỡng
鬆弛
sōngchí
thư giãn
逐字解
Từng chữ trong từ
撫
phủ, vỗ
vỗ, an ủi, làm dịu
松
tùng, tông
cây thông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
附送
fùsòng
bao gồm (như quà tặng kèm khi mua gì đó)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抚松 nghĩa là gì? · Kaori Dict