學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
護欄
護欄
giản thể:
护栏
hù
lán
[ㄏㄨˋ ㄌㄢˊ]
HỘ LAN
1.
lan can bảo vệ; hàng rào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
保護
bǎohù
bảo vệ
護照
hùzhào
hộ chiếu
護士
hùshi
y tá
維護
wéihù
bảo vệ
愛護
àihù
yêu quý
救護車
jiùhùchē
xe cứu thương
守護
shǒuhù
bảo vệ
呵護
hēhù
ban phước
逐字解
Từng chữ trong từ
護
hộ
bảo vệ, canh giữ, phòng thủ, che chở
欄
lan, giàn, lán, lang, lơn, lườn, ràn
rào chắn, lan can
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
呼蘭
Hūlán
quận Hulan của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang
唬爛
hǔlàn
lừa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
护栏 nghĩa là gì? · Kaori Dict