學華語Kaori Dict

披頭士

giản thể: 披头士

tóushì

ㄆㄧ ㄊㄡˊ ㄕˋ

PHI ĐẦU SĨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    披頭士的發型引起了轟動。

    Pītóushì de fàxíng yǐnqǐ le hōngdòng。

    Phong cách tóc của nhóm Beatles gây chú ý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

披头士 nghĩa là gì? · Kaori Dict