例句Câu ví dụ
- 1
披頭士的發型引起了轟動。
Pītóushì de fàxíng yǐnqǐ le hōngdòng。
Phong cách tóc của nhóm Beatles gây chú ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
