學華語Kaori Dict

抵抗力

kàng

ㄉㄧˇ ㄎㄤˋ ㄌㄧˋ

ĐỂ KHÁNG LỰC

  1. 1.sức đề kháng
  2. 2.miễn dịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種維他命會增強對疾病的抵抗力。

    zhèzhǒng wéitāmìng huì zēngqiáng duì jíbìng de dǐkànglì。

    Loại vitamin này sẽ tăng cường khả năng chống lại bệnh tật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抵抗力 nghĩa là gì? · Kaori Dict