例句Câu ví dụ
- 1
這種維他命會增強對疾病的抵抗力。
zhèzhǒng wéitāmìng huì zēngqiáng duì jíbìng de dǐkànglì。
Loại vitamin này sẽ tăng cường khả năng chống lại bệnh tật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
