抽痛
chōutòng
[ㄔㄡ ㄊㄨㄥˋ]
TRỪU THỐNG
- 1.đau nhói
- 2.cơn đau nhói
- 3.cảm giác đau
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đau buốt
- 5.LT:陣|阵[zhen4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.