例句Câu ví dụ
- 1
我要去抽血了。
wǒ yào qù chōuxuè le。
Tôi sắp đi lấy máu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
我要去抽血了。
wǒ yào qù chōuxuè le。
Tôi sắp đi lấy máu