例句Câu ví dụ
- 1
銀行為貸款擔保。
yín háng wèi dài kuǎn dān bǎo
Ngân hàng bảo lãnh cho vay
- 2
我當你的擔保人.
wǒ dāng nǐ de dānbǎo rén .
Tôi sẽ là người bảo lãnh của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 擔ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.
