學華語Kaori Dict

擔保

giản thể: 担保

dānbǎo

ㄉㄢ ㄅㄠˇ

ĐẢM BẢO

HSK 4TOCFL 7V/N
  1. 1.bảo đảm
  2. 2.đảm bảo cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    銀行為貸款擔保。

    yín háng wèi dài kuǎn dān bǎo

    Ngân hàng bảo lãnh cho vay

  • 2

    我當你的擔保人.

    wǒ dāng nǐ de dānbǎo rén .

    Tôi sẽ là người bảo lãnh của bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

担保 nghĩa là gì? · Kaori Dict