學華語Kaori Dict

拆東牆補西牆

giản thể: 拆东墙补西墙

chāidōngqiángqiáng

ㄔㄞ ㄉㄨㄥ ㄑㄧㄤˊ ㄅㄨˇ ㄒㄧ ㄑㄧㄤˊ

SÁCH ĐÔNG TƯỜNG BỔ TÂY TƯỜNG

  1. 1.nghĩa đen: kéo đổ tường đông để sửa tường tây (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: vay chỗ này đắp chỗ kia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拆東牆補西牆 nghĩa là gì? · Kaori Dict