拉德
lādé
[ㄌㄚ ㄉㄜˊ]
LẠP ĐỨC
- 1.rad (đơn vị liều hấp thụ của bức xạ ion hóa) (từ mượn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
[ㄌㄚ ㄉㄜˊ]
LẠP ĐỨC
