例句Câu ví dụ
- 1
我不是拉比。
wǒ bùshì lābǐ。
Ta không phải là rabi.
- 2
湯姆是個拉比。
Tāngmǔ shì gě lābǐ。
Tom là một người Do Thái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
