拉活
lāhuó
[ㄌㄚ ㄏㄨㄛˊ]
LẠP HOẠT
- 1.(tiếng địa phương miền Bắc) đón khách (như tài xế taxi)
- 2.nhận một công việc (như người giao hàng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.