拐子
guǎizi
[ㄍㄨㄞˇ ㄗ˙]
QUẢI TỬ
- 1.cái nạng
- 2.(mang tính miệt thị) người què
- 3.kẻ bắt cóc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.