拔罐子
báguànzi
[ㄅㄚˊ ㄍㄨㄢˋ ㄗ˙]
BẠT QUÁN TỬ
- 1.kỹ thuật giác hơi dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
[ㄅㄚˊ ㄍㄨㄢˋ ㄗ˙]
BẠT QUÁN TỬ
