拔高
bágāo
[ㄅㄚˊ ㄍㄠ]
BẠT CAO
- 1.nâng cao (giọng)
- 2.đánh giá quá cao
- 3.xây dựng nổi bật
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nổi bật
- 5.xuất sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.