學華語Kaori Dict

拖拉

tuō

ㄊㄨㄛ ㄌㄚ

THA LẠP

  1. 1.kéo lê
  2. 2.kéo đi
  3. 3.(nghĩa bóng) trì hoãn
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.chần chừ
  2. 5.chậm chạp
  3. 6.(tin học) kéo và thả
  4. 7.(từ mượn) tola, đơn vị khối lượng, khoảng 11,664 gram

例句Câu ví dụ

  • 1

    我能開拖拉機嗎?

    wǒ néng kāi tuōlājī ma?

    Tôi có thể lái máy kéo được không?

  • 2

    我發動不了我的拖拉機。

    wǒ fādòng bùle wǒ de tuōlājī。

    Tôi không thể khởi động máy kéo của tôi.

  • 3

    當雞像煎餅一樣平的時候, 那麼一定是拖拉機跑得比它們快。

    dāng jī xiàng jiānbǐng yīyàng píng de shíhou , nàme yīdìng shì tuōlājī pǎo de bǐ tāmen kuài。

    Khi gà phẳng như bánh mì, thì chắc chắn máy kéo đã chạy nhanh hơn chúng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拖拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict