學華語Kaori Dict

招來

giản thể: 招来

zhāolái

ㄓㄠ ㄌㄞˊ

CHIÊU LAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果客戶周五之前還未收到貨物,那麼會招來客戶的極大不滿。

    rúguǒ kèhù Zhōuwǔ zhīqián hái wèi shōudào huòwù, nàme huì zhāolái kèhù de jídà bùmǎn。

    Nếu khách hàng chưa nhận được hàng trước thứ Sáu, họ sẽ rất thất vọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招来 nghĩa là gì? · Kaori Dict