例句Câu ví dụ
- 1
如果客戶周五之前還未收到貨物,那麼會招來客戶的極大不滿。
rúguǒ kèhù Zhōuwǔ zhīqián hái wèi shōudào huòwù, nàme huì zhāolái kèhù de jídà bùmǎn。
Nếu khách hàng chưa nhận được hàng trước thứ Sáu, họ sẽ rất thất vọng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
