招考
zhāokǎo
[ㄓㄠ ㄎㄠˇ]
CHIÊU KHẢO
- 1.thông báo kỳ thi tuyển sinh cho một cơ sở học thuật (cũ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.