學華語Kaori Dict

拜佛

bài

ㄅㄞˋ ㄈㄛˊ

BÁI PHẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去寺里拜佛。

    tā qù sì lǐ bài fó

    Anh ấy đến chùa lễ Phật.

  • 2

    貧僧自東土大唐而來,欲往西天拜佛求經。

    pínsēng zì Dōngtǔ DàTáng ér lái, yù wǎng Xītiān bàiFó qiú jīng。

    Người tu hành từ đất nước Đông Tấn Đại Đường đến đây, muốn đi Tây Thiên lễ Phật cầu kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拜佛 nghĩa là gì? · Kaori Dict