拜占庭
Bàizhàntíng
[ㄅㄞˋ ㄓㄢˋ ㄊㄧㄥˊ]
BÁI CHIẾM ĐÌNH
- 1.Byzantium
- 2.Đế quốc Byzantine hoặc Đông La Mã (395-1453)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.