拜火教
Bàihuǒjiào
[ㄅㄞˋ ㄏㄨㄛˇ ㄐㄧㄠˋ]
BÁI HOẢ GIÁO
- 1.Hỏa giáo (Bái Hoả giáo)
- 2.Zoroastrianism
- 3.xem thêm 祆教[Xian1 jiao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!