學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拜科努爾
拜科努爾
giản thể:
拜科努尔
Bài
kē
nǔ
ěr
[ㄅㄞˋ ㄎㄜ ㄋㄨˇ ㄦˇ]
BÁI KHOA NỖ NHĨ
1.
Baikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga ở Kazakhstan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
科學
kēxué
khoa học
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
禮拜
lǐbài
dự buổi lễ tôn giáo
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
拜訪
bàifǎng
đến thăm; thăm viếng
學科
xuékē
môn học
逐字解
Từng chữ trong từ
拜
bái
lạy, cúi đầu, quỳ lạy
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
努
nỗ
nỗ lực, cố gắng, nỗ lực
爾
nhĩ, nhãi
anh
記憶技巧
Mẹo nhớ
拜
BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拜科努爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict