學華語Kaori Dict

括號

giản thể: 括号

kuòhào

ㄎㄨㄛˋ ㄏㄠˋ

QUÁT HIỆU

HSK 4N
  1. 1.dấu ngoặc đơn
  2. 2.dấu ngoặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把姓名填在括號里。

    qǐng bǎ xìng míng tián zài kuò hào lǐ

    Hãy điền tên của bạn vào trong ngoặc

  • 2

    你應該把這句話放進括號。

    nǐ yīnggāi bǎ zhè jù huà fàngjìn kuòhào。

    Anh/chị nên đặt câu này vào trong ngoặc

  • 3

    請在括號中填上一個詞語。

    qǐng zài kuòhào zhōng tián shàngyīge cíyǔ。

    Hãy điền một từ vào trong ngoặc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

括号 nghĩa là gì? · Kaori Dict