拱火
gǒnghuǒ
[ㄍㄨㄥˇ ㄏㄨㄛˇ]
CỦNG HOẢ
- 1.拱火 — (phương ngữ) (ẩn dụ) làm bùng lên ngọn lửa; làm tăng sự tức giận của ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!