拽姐
zhuǎijiě
[ㄓㄨㄞˇ ㄐㄧㄝˇ]
DUỆ TỶ
- 1.拽姐 — (thông tục) cô nàng tự tin và mạnh mẽ; cô nàng ngang ngược

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 姐TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.