學華語Kaori Dict

拿起

ㄋㄚˊ ㄑㄧˇ

NÃ KHỞI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拿起筆,寫了起來。

    tā náqǐ bǐ, xiě le qǐlai。

    Anh ấy cầm bút rồi bắt đầu viết

  • 2

    他拿起筆來寫了幾個字。

    tā náqǐ bǐ lái xiě le jǐge zì。

    Anh ấy cầm bút viết vài chữ

  • 3

    他一坐下,就拿起了電話。

    tā yī zuòxia, jiù náqǐ le diànhuà。

    Ngay khi anh ấy ngồi xuống, anh ấy đã nhấc điện thoại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拿起 nghĩa là gì? · Kaori Dict