例句Câu ví dụ
- 1
他拿起筆,寫了起來。
tā náqǐ bǐ, xiě le qǐlai。
Anh ấy cầm bút rồi bắt đầu viết
- 2
他拿起筆來寫了幾個字。
tā náqǐ bǐ lái xiě le jǐge zì。
Anh ấy cầm bút viết vài chữ
- 3
他一坐下,就拿起了電話。
tā yī zuòxia, jiù náqǐ le diànhuà。
Ngay khi anh ấy ngồi xuống, anh ấy đã nhấc điện thoại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
