學華語Kaori Dict

持有

chíyǒu

ㄔˊ ㄧㄡˇ

TRÌ HỮU

HSK 6V
  1. 1.nắm giữ (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    股東們持有很多股票。

    gǔ dōng men chí yǒu hěn duō gǔ piào

    Các cổ đông nắm giữ nhiều cổ phiếu

  • 2

    她持有與我不同的觀點。

    tā chíyǒu yǔ wǒ bùtóng de guāndiǎn。

    Cô ấy có quan điểm khác với tôi

  • 3

    我知道湯姆持有反對意見。

    wǒ zhīdào Tāngmǔ chíyǒu fǎnduì yìjiàn。

    Tôi biết Tom có ý kiến phản đối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持有 nghĩa là gì? · Kaori Dict