例句Câu ví dụ
- 1
股東們持有很多股票。
gǔ dōng men chí yǒu hěn duō gǔ piào
Các cổ đông nắm giữ nhiều cổ phiếu
- 2
她持有與我不同的觀點。
tā chíyǒu yǔ wǒ bùtóng de guāndiǎn。
Cô ấy có quan điểm khác với tôi
- 3
我知道湯姆持有反對意見。
wǒ zhīdào Tāngmǔ chíyǒu fǎnduì yìjiàn。
Tôi biết Tom có ý kiến phản đối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
