持重
chízhòng
[ㄔˊ ㄓㄨㄥˋ]
TRÌ TRỌNG
- 1.thận trọng; cẩn thận
- 2.đảm nhiệm nghi lễ
- 3.phụ trách một chức vụ quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.