學華語Kaori Dict

指代

zhǐdài

ㄓˇ ㄉㄞˋ

CHỈ ĐẠI

  1. 1.chỉ đến
  2. 2.được dùng thay cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個詞後來被用來指代圍繞大天體的小天體。

    zhège cí hòulái bèi yònglái zhǐdài wéirào dà tiāntǐ de xiǎo tiāntǐ。

    Từ này sau này được dùng để chỉ các thiên thể nhỏ quay quanh các thiên thể lớn

  • 2

    東西南北,上下的空間稱為宇;從過去到現在的時間稱為宙;而宇和宙則指代天地萬物。

    dōngxīnánběi, shàngxià de kōngjiān chēngwéi yǔ; cóng guòqù dàoxiànzài de shíjiān chēngwéi zhòu; ér yǔ hé zhòu zé zhǐdài tiāndì wànwù。

    Phương hướng Đông Tây Nam Bắc, không gian trên dưới gọi là '宇'; thời gian từ quá khứ đến hiện tại gọi là '宙'; còn '宇' và '宙' thì chỉ trời đất và vạn vật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指代 nghĩa là gì? · Kaori Dict