學華語Kaori Dict

指針

giản thể: 指针

zhǐzhēn

ㄓˇ ㄓㄣ

CHỈ CHÂM

TOCFL 7
  1. 1.kim trên đồng hồ
  2. 2.ngón đồng hồ
  3. 3.con trỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(tin học) con trỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    指南針的指針指向北邊。

    zhǐnánzhēn de zhǐzhēn zhǐxiàng běibiān。

    Kim la bàn chỉ về phía bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指針 nghĩa là gì? · Kaori Dict