- 1.kim trên đồng hồ
- 2.ngón đồng hồ
- 3.con trỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tin học) con trỏ

例句Câu ví dụ
- 1
指南針的指針指向北邊。
zhǐnánzhēn de zhǐzhēn zhǐxiàng běibiān。
Kim la bàn chỉ về phía bắc

指南針的指針指向北邊。
zhǐnánzhēn de zhǐzhēn zhǐxiàng běibiān。
Kim la bàn chỉ về phía bắc