學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擠擠插插
擠擠插插
giản thể:
挤挤插插
jǐ
jǐ
chā
chā
[ㄐㄧˇ ㄐㄧˇ ㄔㄚ ㄔㄚ]
TỄ TỄ SÁP SÁP
1.
chen chúc chật kín
2.
đông nghịt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擠
jǐ
chen chúc
插
chā
cắm
插嘴
chāzuǐ
ngắt lời (người khác đang nói)
擁擠
yōngjǐ
đông đúc
插圖
chātú
minh họa
插手
chāshǒu
can thiệp vào
擠壓
jǐyā
bóp
排擠
páijǐ
gạt ra
逐字解
Từng chữ trong từ
擠
tễ
đẩy, chèn, ép
擠
tễ
đẩy, chèn, ép
插
sáp, chắp
chèn vào
插
sáp, chắp
chèn vào
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挤挤插插 nghĩa là gì? · Kaori Dict