學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
揮別
揮別
giản thể:
挥别
huī
bié
[ㄏㄨㄟ ㄅㄧㄝˊ]
HUY BIỆT
1.
vẫy tay chào tạm biệt
2.
(bóng) nói lời chia tay
3.
từ biệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
別人
biéren
người khác; những người khác
別
bié
rời khỏi; chia tay
特別
tèbié
khác thường; đặc biệt
別的
biéde
khác
分別
fēnbié
chia tay; rời nhau
性別
xìngbié
giới tính
告別
gàobié
rời đi; chia tay
區別
qūbié
sự khác biệt
逐字解
Từng chữ trong từ
揮
huy
dẫn dắt
別
biệt, biết
tách ra, khác nhau
記憶技巧
Mẹo nhớ
別
BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挥别 nghĩa là gì? · Kaori Dict