學華語Kaori Dict

揮灑

giản thể: 挥洒

huī

ㄏㄨㄟ ㄙㄚˇ

HUY SÁI

TOCFL 7
  1. 1.rơi, rắc
  2. 2.rơi (nước mắt, máu v.v.)
  3. 3.bóng, tự do, không gò bó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.viết một cách phóng khoáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挥洒 nghĩa là gì? · Kaori Dict