學華語Kaori Dict

揮霍

giản thể: 挥霍

huīhuò

ㄏㄨㄟ ㄏㄨㄛˋ

HUY HOẮC

TOCFL 7
  1. 1.phung phí tiền
  2. 2.xa hoa
  3. 3.phóng túng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tự do tự tại
  2. 5.nhanh nhẹn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他因他妻子的揮霍而悶悶不樂。

    tā yīn tā qīzi de huīhuò ér mènmènbùlè。

    Anh ấy buồn vì vợ anh ấy tiêu xài hoang phí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揮霍 nghĩa là gì? · Kaori Dict