回火
huíhuǒ
[ㄏㄨㄟˊ ㄏㄨㄛˇ]
HỒI HOẢ
- 1.tôi luyện (sắt)
- 2.bùng cháy ngược
- 3.cháy ngược (trong đầu đốt gas)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(động cơ) nổ ngược

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!