學華語Kaori Dict

Huò

ㄏㄨㄛˋ

HOẮC

  1. 1.họ [Huo4]

Cách đọc khác:huòchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    柴門霍夫是世界語的創造者。

    cháimén Huò fū shì Shìjièyǔ de chuàngzàozhě。

    Zamenhof là người sáng tạo ra tiếng Esperanto

  • 2

    我的名字叫霍普金斯。

    wǒ de míngzi jiào Huò pǔ jīn Sī。

    Tôi tên là Hopkins

  • 3

    世界語的創始人柴門霍夫是一個眼科醫生。

    Shìjièyǔ de chuàngshǐrén cháimén Huò fū shì yīge yǎnkēyīshēng。

    Người sáng lập ra tiếng Esperanto là柴门霍夫, một bác sĩ nhãn khoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霍 nghĩa là gì? · Kaori Dict