學華語Kaori Dict

挨家

āijiā

ㄞ ㄐㄧㄚ

AI GIA

  1. 1.từng nhà một, từng cái một

例句Câu ví dụ

  • 1

    每年,這個機構組織很多會議的志工挨家挨戶地賣弗里斯蘭語書。

    měinián, zhège jīgòu zǔzhī hěn duō huìyì de zhìgōng āijiāāihù de mài Fúlǐsīlán yǔ shū。

    Mỗi năm, tổ chức này tổ chức nhiều cuộc họp, các tình nguyện viên đi từng nhà bán sách Frisian.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挨家 nghĩa là gì? · Kaori Dict