挨板子
áibǎnzi
[ㄞˊ ㄅㄢˇ ㄗ˙]
AI BẢN TỬ
- 1.bị đòn
- 2.là bị phê bình nặng nề
- 3.chịu đựng tổn thất nặng nề

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
[ㄞˊ ㄅㄢˇ ㄗ˙]
AI BẢN TỬ
