挨次
āicì
[ㄞ ㄘˋ]
AI THỨ
- 1.theo trình tự
- 2.theo thứ tự đúng
- 3.từng cái một
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lần lượt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.