學華語Kaori Dict

ㄨˇ

NGỘ

HSK 7-9V
  1. 1.che đậy
  2. 2.che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai)
  3. 3.che giấu (một việc)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trái lại
  2. 5.mâu thuẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    她捂著嘴,笑得跟個小女生似的。

    tā wǔ zhe zuǐ, xiào de gēn gě xiǎonǚ shēng shìde。

    Cô ấy che miệng lại, cười như một cô gái học sinh.

  • 2

    為了不聽到噪音,她把兩只手捂在了耳朵上。

    wèile bù tīngdào zàoyīn, tā bǎ liǎng zhǐ shǒu wǔ zài le ěrduo shàng。

    Để không nghe thấy tiếng ồn, cô ấy đặt hai tay lên tai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捂 nghĩa là gì? · Kaori Dict