捐物
juānwù
[ㄐㄩㄢ ㄨˋ]
QUYÊN VẬT
- 1.quyên góp hàng hóa (cho nỗ lực cứu trợ)
- 2.đóng góp vật chất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
[ㄐㄩㄢ ㄨˋ]
QUYÊN VẬT
