學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
捲層雲
捲層雲
giản thể:
卷层云
juǎn
céng
yún
[ㄐㄩㄢˇ ㄘㄥˊ ㄩㄣˊ]
CUỘN TẦNG VÂN
1.
mây ti tầng
2.
cũng viết 卷層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
層
céng
chồng lên nhau
雲
yún
mây
多雲
duōyún
có mây (khí tượng)
卷
juǎn
cuộn lại
層次
céngcì
tầng
卷
juàn
cuộn
試卷
shìjuàn
bài thi
高層
gāocéng
cao tầng
逐字解
Từng chữ trong từ
捲
cuốn, quyển
cuộn, quấn
層
tầng
tầng, lớp, tầng nhà, lớp địa chất
雲
vân
mây
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
卷層雲
juǎncéngyún
mây ti tầng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捲層雲 nghĩa là gì? · Kaori Dict